
Lucas Piazón là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo KS Wieczysta Krakow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.040Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
346Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 950 | 3 | 0 | 2 | 15 | 8 | 87% | 57% | 3 | 0 | 7,09 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 950 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 405/461 (87%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 9/30 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/112 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 37
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 31/35 | 1 | 3/7 | — | 6,73 |
| 13/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 44/52 | 2 | 8/10 | — | 6,50 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 41/47 | 4 | 6/8 | — | 8,99 |
| 18/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/23 | 2 | 7/13 | V | 8,19 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/27 | 2 | 4/7 | V | 5,84 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 59/65 | 1 | 2/6 | — | 7,03 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 2 | 8/16 | — | 6,38 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/36 | 4 | 9/16 | — | 5,98 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 36/39 | 1 | 3/4 | — | 7,70 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 41/48 | 2 | 7/8 | V | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2012 | 17 | 7,5 triệu € |
| 05/02/2012 | 18 | 7,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 18 | 7,5 triệu € |
| 15/01/2013 | 18 | 7,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 19 | 5,0 triệu € |
| 10/02/2014 | 20 | 7,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 21 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 3,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 25 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 16/08/2020 | 26 | 900 nghìn € |
| 27/01/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 24/03/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 28 | 3,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 29 | 1,6 triệu € |
| 26/12/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 25/09/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 25/03/2026 | 32 | 250 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh43
- Thể lực42