Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Lima Linhares

Radomiak RadomTiền đạoBRA
30Tuổi
169Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Lucas Lima Linhares là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Radomiak Radom.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
941Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—111085100112482%56%306,38
Cúp Ba Lan2026-2027—119000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 851 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
20/37
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
251/305 (82%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
10
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/119 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 50
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Lima Linhares · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockB 0-1620000018/2225/6—6,74
12/10/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinB 2-345000009/1203/7V5,78
21/09/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-5450000115/1802/5V5,68
15/09/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceB 0-2830021029/3515/11—6,25
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 0-0900020220/2225/11—6,90
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 2-1870010122/27210/12—6,45
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinH 0-0790011333/4318/13—6,95
15/08/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-5900011028/3306/12—6,08
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-3900021237/45410/17—5,56
03/08/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-3900020221/2616/14V6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: —2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20162025 nghìn €
29/06/201720100 nghìn €
07/09/201720—
14/01/2020231,5 triệu €
07/04/2020231,2 triệu €
17/08/2020232,0 triệu €
18/01/2021242,5 triệu €
20/05/2021243,5 triệu €
30/12/2021253,0 triệu €
17/08/2022253,5 triệu €
07/11/2022263,5 triệu €
21/08/2023263,0 triệu €
17/12/2023272,5 triệu €
27/03/2024272,5 triệu €
16/06/2024272,0 triệu €
08/12/2024282,0 triệu €
05/06/2025282,0 triệu €
17/12/2025291,0 triệu €
03/06/2026291,0 triệu €
05/10/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026Santa ClaraRadomiak RadomHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
31/08/2025FortalezaSanta ClaraChuyển nhượng—
29/06/2025Legia WarszawaFortalezaCho mượn—
30/06/2024FortalezaLegia WarszawaChuyển nhượng—
11/01/2024New York Red BullsFortalezaHết hạn mượn 1.35M €1,4 triệu €
15/02/2022Legia WarszawaNew York Red BullsHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
03/07/2019Desportivo Aves (- 2020)Legia WarszawaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
19/01/2019CD Aves U23Desportivo Aves (- 2020)Chuyển nhượng—
30/06/2018Desportivo Aves (- 2020)CD Aves U23Chuyển nhượng—
29/06/2018U.D.VilafranquenseDesportivo Aves (- 2020)Cho mượn—
27/08/2017Desportivo Aves (- 2020)U.D.VilafranquenseChuyển nhượng—
30/06/2017SL Benfica BDesportivo Aves (- 2020)Chuyển nhượng—
30/06/2016U.D.VilafranquenseSL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2015UD Vilafranquense U19U.D.VilafranquenseChuyển nhượng—
30/06/2014SE CeilandenseUD Vilafranquense U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy55
  • Sức mạnh44
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com