Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ľubomír Tupta

FC Neftci BakuTiền đạoSVK
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Ľubomír Tupta là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Neftci Baku.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
596Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—8759620000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 596 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ľubomír Tupta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo MinskT 1-05800000—0———
22/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo MinskB 2-49000000—0——6,30
21/05/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasB 2-3901041126/3011/5—7,29
16/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 2-1901052122/2902/6—7,99
12/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioH 1-1891041010/1002/8—7,57
09/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 1-1900010222/2609/11—6,92
02/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Panserraikos F.C.H 1-1901022117/2002/11V7,92
27/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Panserraikos F.C.B 0-1780000120/2202/6—6,59
22/04/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasH 1-1900030023/3204/12—6,06
18/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensB 2-3901043221/2414/8—8,20
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com