Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Laurențiu Marian Liș

AfumatiTiền vệ
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Laurențiu Marian Liș là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Afumati.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
159Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
159Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—4110110000——00—
Romanian Cup2026-2027—115800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 101 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Laurențiu Marian Liș · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/08/2026Romanian Cupvs FC VoluntariB 0-15800000—0———
19/05/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaT 1-0dự bị00000—0———
11/05/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 2-2dự bị00000—0———
02/05/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 2-2dự bị00000—0———
27/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Unirea 2004 SloboziaH 1-1dự bị00000—0———
20/04/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 2-3dự bị00000—0———
13/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucB 0-1660000015/2625/12—5,52
05/04/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 1-532001003/637/9—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20221725 nghìn €
20/12/20221850 nghìn €
22/06/20231875 nghìn €
12/12/20231950 nghìn €
29/05/20241975 nghìn €
08/12/20242025 nghìn €
15/06/20252025 nghìn €
18/12/20252175 nghìn €
26/03/202621100 nghìn €
07/06/202621100 nghìn €
21/09/20262250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026MetaloglobusAfumatiChuyển nhượng—
04/09/2022Academica ClinceniMetaloglobusChuyển nhượng—
31/12/2021Academica Clinceni U19 (- 2022)Academica ClinceniChuyển nhượng—
30/06/2021ACS Prosport BucureștiAcademica Clinceni U19 (- 2022)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com