Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Laura Freigang

28Tuổi
172Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
—Giá trị

Laura Freigang là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.172Phút
9Bàn thắng
1Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
12/19Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—77608500191278%47%007,52
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—4439030100——106,97
UEFA EL W2026-2027—2216410000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—10100000077%66%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 608 phút · điểm TB 7,52

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
12/19
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/169 (78%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/55 (47%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 22
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Laura Freigang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga (nữ)@ Bayer Leverkusen (nữ)H 1-1831021216/2200/2—8,02
13/10/2026Giao hữu quốc tếvs Nhật Bản (nữ)T 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Úc (nữ)T 4-2100000—00/1—6,66
03/10/2026Bundesliga (nữ)vs Bayern Munchen (nữ)B 0-1900021118/2105/14—6,63
30/09/2026UEFA EL Wvs Hafnarfjordur (nữ)T 4-19010000—0———
23/09/2026UEFA EL W@ Hafnarfjordur (nữ)T 1-07400000—0———
18/09/2026Bundesliga (nữ)@ 1.FSV Mainz 05 (nữ)T 3-2860021223/2802/4—6,39
13/09/2026Bundesliga (nữ)vs Hoffenheim (nữ)T 4-2901044322/2638/10—8,20
07/09/2026Bundesliga (nữ)@ Union Berlin (nữ)T 1-0881042121/2603/6—7,73
02/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Paris Saint Germain (nữ)B 1-511900000—0—V5,60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com