
Krzysztof Kamiński
35Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Krzysztof Kamiński là thủ môn 35 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Pogon Grodzisk Mazowiecki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | — | Đ | 6,13 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lechia Gdansk | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/08/2012 | 21 | 125 nghìn € |
| 07/02/2013 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/07/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/02/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/07/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/02/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/02/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 24/03/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/01/2018 | 27 | 925 nghìn € |
| 04/01/2019 | 28 | 950 nghìn € |
| 26/06/2019 | 28 | 900 nghìn € |
| 27/12/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 550 nghìn € |
| 17/08/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/01/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 31 | 550 nghìn € |
| 13/06/2022 | 31 | 550 nghìn € |
| 28/09/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 15/11/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Pogon Szczecin | Pogon Grodzisk Mazowiecki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Wisla Plock | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Ruch Chorzow | Wisla Plock | Cho mượn | — |
| 18/10/2023 | Wisla Plock | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2020 | Jubilo Iwata | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2015 | Ruch Chorzow | Jubilo Iwata | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 11/07/2012 | Wisla Plock | Ruch Chorzow | Hết hạn mượn 0.035M € | 35 nghìn € |
| 30/06/2010 | Pogon Siedlce | Wisla Plock | Hết hạn mượn 0.0075M € | 7 nghìn € |
| 31/12/2009 | Narew Ostroleka | Pogon Siedlce | Chuyển nhượng | — |