
Kryspin Szczesniak là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Radomiak Radom.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 54% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 358/405 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/40 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 75
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/55 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 2 | 6/9 | — | 6,34 |
| 21/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 0/1 | — | 5,57 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 3/5 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 0 | 1/3 | — | 7,06 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 4/5 | — | 7,11 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/48 | 0 | 1/4 | — | 6,90 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/50 | 1 | 5/10 | — | 5,90 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/52 | 2 | 2/4 | — | 6,34 |
| 03/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 5/7 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/10/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 15/11/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/03/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/09/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 25/09/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/03/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Gornik Zabrze | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Pogon Szczecin | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Gornik Zabrze | Pogon Szczecin | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | Pogon Szczecin | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Pogon Szczecin II | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Gornik Leczna | Pogon Szczecin II | Cho mượn | — |
| 09/07/2021 | Pogon Szczecin II | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | GKS Jastrzebie | Pogon Szczecin II | Cho mượn | — |
| 25/08/2020 | Pogon Szczecin II | GKS Jastrzebie | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Pogon Szczecin U19 | Pogon Szczecin II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Pogon Szczecin Youth | Pogon Szczecin U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh67
- Thể lực48