
Keita Yoshioka là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Renofa Yamaguchi.
Tiểu sử Keita Yoshioka
Keita Yoshioka là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Renofa Yamaguchi, mang quốc tịch Japan và hiện 29 tuổi. Chiều cao 182 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Keita Yoshioka ra sân 26 trận với 1576 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 4,70. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 275 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất đưa Keita Yoshioka đến Renofa Yamaguchi diễn ra vào ngày 31/01/2025, từ Montedio Yamagata.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
1.576Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1576Phút/bàn
1/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 137 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | — | 0 | 0 | 1,22 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 16 | 1.439 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 | 81% | 70% | 2 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 1,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/69 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.439 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 728/896 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 79/170 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 116
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/114 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 186
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Osaka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 0 | — | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Nara Club | B 1-3 | 47 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/18 | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/69 | 0 | 2/4 | — | 6,54 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 49/57 | 0 | 5/9 | — | 6,71 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/51 | 0 | 2/4 | — | 6,90 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/38 | 1 | 4/5 | — | 6,69 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/41 | 2 | 6/8 | — | 6,87 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/25 | 0 | 3/5 | — | 6,04 |
| 11/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Oita Trinita | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/45 | 2 | 3/9 | V | 6,05 |
| 05/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/41 | 6 | 12/15 | V | 6,02 |