
Keita Negishi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Roasso Kumamoto.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
9Đá chính
777Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | — | 1 | 0 | 1,58 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 8 | 750 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 80% | 56% | 0 | 0 | 6,53 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 1,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 750 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 263/325 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/23 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/41 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Tochigi SC | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,31 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ SC Sagamihara | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/1 | — | 5,46 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 7,11 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 2/4 | — | 6,35 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,35 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Reilac Shiga FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/49 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Oita Trinita | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/35 | 2 | 3/3 | — | 7,20 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 2 | 2/5 | — | 6,16 |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Sagan Tosu | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 1 | 1/1 | — | 6,71 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |