
Kaylane Cristina Vieira là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Flamengo RJ (nữ).
Tiểu sử Kaylane Cristina Vieira
Kaylane Cristina Vieira là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Flamengo RJ (nữ), mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 08/12/2008 và 17 tuổi. Cao 168 cm, cầu thủ có mùa 2026 với 19 trận ra sân, 469 phút thi đấu, 3 bàn thắng và điểm trung bình 1,71. Theo từng giải trong mùa 2026, cầu thủ có 12 trận và 2 bàn tại Brazil W L, 2 trận và 1 bàn tại Brazilian Women's Cup, cùng 5 trận tại U20 World Cup (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
11Đá chính
469Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 5 | 3 | 294 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp Brazil (nữ) | 2026 | — | 2 | 1 | 110 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Serie A Brazil (nữ) | 2026 | — | 12 | 7 | 65 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/80 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Brazil (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 110 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Serie A Brazil (nữ) · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Argentina (nữ) | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 8/11 | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Argentina (nữ) | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Tây Ban Nha (nữ) | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/20 | 4 | 6/10 | — | 6,22 |
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Mỹ (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 2/6 | — | 6,34 |
| 11/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Anh (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 4/8 | — | 6,44 |
| 08/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Canada (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/18 | 2 | 5/11 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Tanzania (nữ) | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | 3/5 | — | 7,15 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mỹ (nữ) | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 2/4 | — | 6,34 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mỹ (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |