
Katsuya Nakano là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.
Tiểu sử Katsuya Nakano
Katsuya Nakano là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Tochigi SC, mang quốc tịch Japan và 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 13/09/1996, cao 168 cm, nặng 63 kg, chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026-2027, Katsuya Nakano có 27 trận ra sân với 1717 phút, ghi 5 bàn và kiến tạo 4 lần, với điểm trung bình 5,50. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ RB Omiya Ardija sang Tochigi SC vào ngày 09/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
1.717Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
343Phút/bàn
14/40Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 348 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 67% | — | 0 | 0 | 2,84 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 16 | 1.369 | 5 | 0 | 2 | 37 | 14 | 78% | 49% | 2 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 2,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/101 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.369 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 14/37
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/356 (78%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 4/32 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/26 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/121 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 53
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Gifu | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | — | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Giravanz Kitakyushu | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | — | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Roasso Kumamoto | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/29 | 0 | — | — | 6,57 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Zweigen Kanazawa FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/27 | 0 | — | — | 6,08 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 22/29 | 4 | 6/9 | — | 6,57 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs AC Nagano Parceiro | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | — | — | 6,90 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 5/11 | V | 6,44 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 18/19 | 2 | 2/5 | — | 6,53 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Blaublitz Akita | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/10 | 0 | 1/4 | — | 6,73 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/23 | 2 | 5/6 | — | 6,38 |