Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karol Fila

KS Wieczysta KrakowHậu vệPOL
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Karol Fila là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo KS Wieczysta Krakow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
740Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—1087120014090%54%006,56
Cúp Ba Lan2026-2027—102800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 712 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
388/428 (90%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
8/44 (18%)
Chuyền dài chính xác
10/25 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/59 (54%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 22
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karol Fila · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaB 1-2870000154/61310/13—6,69
13/10/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-2900010140/4213/6—6,30
09/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 3-0900000246/5103/6—7,20
18/09/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 2-2900000136/4505/8—6,48
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 0-2900000054/5823/5—6,66
07/09/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinH 1-1900100368/7113/10—7,36
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 0-2750020037/4234/6—6,82
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowB 2-32000005/500/1—5,75
15/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceT 4-38000000/100/1—6,15
24/07/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomB 1-2900010148/5201/3—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20171975 nghìn €
24/01/20181975 nghìn €
02/07/20182075 nghìn €
24/01/201920250 nghìn €
28/06/201921750 nghìn €
14/01/2020211,5 triệu €
07/04/2020211,3 triệu €
17/08/2020221,5 triệu €
18/01/2021221,5 triệu €
20/05/2021221,5 triệu €
15/12/2021231,5 triệu €
29/05/2022231,2 triệu €
01/11/2022241,0 triệu €
08/06/202324900 nghìn €
17/12/202325800 nghìn €
02/06/202425700 nghìn €
10/12/202426600 nghìn €
11/06/202526600 nghìn €
25/09/202527350 nghìn €
07/12/202527250 nghìn €
09/06/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy57
  • Sức mạnh51
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com