Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karlīna Miksone

26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Karlīna Miksone là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Czarni Sosnowiec (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
1.002Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
250Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
42%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—5548011200——206,43
UEFA EL W2026-2027—2218020000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—443421102142%48%006,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/26 (42%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/31 (48%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karlīna Miksone · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/10/2026UEFA EL Wvs Breidablik (nữ)T 1-09000000—0———
23/09/2026UEFA EL W@ Breidablik (nữ)T 6-29020000—0———
03/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Oud Heverlee Leuven (nữ)B 1-29001000—0—V6,30
27/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Oud Heverlee Leuven (nữ)B 1-49000000—0——6,30
09/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ TJ Spartak Myjava (nữ)T 4-29011000—0—V6,40
05/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Apollon Limassol LFC (nữ)H 3-312000000—0——6,50
25/07/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Athlone Town (nữ)T 3-19000000—0——6,65
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Slovakia (nữ)B 1-29010000—0——6,50
06/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Bồ Đào Nha (nữ)B 0-580000002/818/15—6,47
19/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Phần Lan (nữ)B 0-18200000—0——6,60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com