- Phạt góc4 – 5
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Stelios Kyriakides Stadium, Paphos · Ít mây 27°C · cập nhật
Czarni Sosnowiec (nữ) thắng 4-2 ngay trên sân của TJ Spartak Myjava (nữ).
TJ Spartak Myjava (nữ) vs Czarni Sosnowiec (nữ) 2-4 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 09/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 barbora vargova 5'
-
10'
0 - 1 ⚽ P. Sarapatakiến tạo: zofia burzan -
⚽ (pen) Andrea Bogorová
14'
1 - 1 -
⚽ Đurđevac Nađakiến tạo: Andrea Bogorová
22'
2 - 1 -
26'
2 - 2 ⚽ (pen) Karlīna Miksone -
38'
2 - 3 ⚽ Weronika Wojcikkiến tạo: zofia burzan - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Katerina vredikovathay Đurđevac Nađa 55'
- 🔁 Diana Mičencováthay Maja Dimitrijević 69'
- 84' 🟨 Sebastian Stemplewski
- 86' 🔁 Emilia Sobierajskathay Oliwia Katowicz
-
89'
2 - 4 ⚽ P. Sarapatakiến tạo: Karlīna Miksone - 92+2' 🔁 Amelia Chmurathay zofia burzan
- 🟨 Nina Matušicová 95+5'
- 95+5' 🟨 Karlīna Miksone
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 6Sút trúng đích14
- 1Sút không trúng đích7
- 7Sút trong vòng cấm21
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc5
- 34Tấn công nguy hiểm47
- 84Tấn công68
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-3, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. TJ Spartak Myjava (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: TJ Spartak Myjava (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Czarni Sosnowiec (nữ) ép sân. TJ Spartak Myjava (nữ) kiểm soát thế trận 44% thời gian, Czarni Sosnowiec (nữ) 39%.
TJ Spartak Myjava (nữ)Czarni Sosnowiec (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
TJ Spartak Myjava (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Viktória Opalková | Thủ môn | 5.5 |
| 4 | sarah krsiakova | Hậu vệ | 5.7 |
| 5 | Maja Dimitrijević | Hậu vệ | 5.7 |
| 6 | barbora vargova | Hậu vệ | 5.35 |
| 7 | Nina Matušicová | Hậu vệ | 5.35 |
| 8 | E. Dvořáková | Tiền vệ | 5.8 |
| 20 | Tamara Kramlíková | Tiền vệ | 6.2 |
| 30 | zuzana narozna | Tiền vệ | 5.8 |
| 9 | Andrea Bogorová © | Tiền đạo | 6.7 |
| 16 | Madelyn Dougherty | Tiền đạo | 6.3 |
| 34 | Đurđevac Nađa | Tiền đạo | 7.39 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Sofia Záhorcová | Tiền vệ |
| 11 | Katerina vredikova | Tiền đạo |
| 15 | Vanessa Vaňová | Hậu vệ |
| 77 | Livia muckova | Tiền vệ |
| 28 | Diana Mičencová | Hậu vệ |
| 33 | Sofia Dupkalová | Thủ môn |
Czarni Sosnowiec (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Anna Palińska | Thủ môn | 6.0 |
| 2 | Oliwia Łapińska | Hậu vệ | 6.2 |
| 27 | Daria Kurzawa © | Hậu vệ | 5.8 |
| 66 | Iga Witkowska | Hậu vệ | 6.1 |
| 84 | Oliwia Katowicz | Hậu vệ | 5.9 |
| 10 | Weronika Wojcik | Tiền vệ | 7.1 |
| 19 | Karlīna Miksone | Tiền vệ | 6.4 |
| 70 | Zofia Buszewska | Tiền vệ | 6.0 |
| 9 | P. Sarapata | Tiền đạo | 7.9 |
| 11 | Luiza Kozielska | Tiền đạo | 6.5 |
| 14 | zofia burzan | Tiền đạo | 7.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Emilia Sobierajska | Hậu vệ |
| 7 | K. Miłek | Tiền đạo |
| 22 | Faustyna Korzekwa | Thủ môn |
| 13 | Wiktoria Kaczmarek | Tiền đạo |
| 8 | Natalia Chudzik | Hậu vệ |
| 99 | Amelia Chmura | Tiền đạo |
| 23 | Oliwia Zgoda | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 03/02/2024 | INT CF | TJ Spartak Myjava (nữ) – Czarni Sosnowiec (nữ) | 0–6 |
Phong độ gần đây
TJ Spartak Myjava (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Vllaznia Shkoder (nữ) – TJ Spartak Myjava (nữ) | 1–2 | T |
| 01/08/2026 | INT CF | Sparta Praha (nữ) – TJ Spartak Myjava (nữ) | 7–2 | B |
| 26/07/2026 | UEFA Women's Champions League | TJ Spartak Myjava (nữ) – Mgarr (nữ) | 6–1 | T |
| 11/07/2026 | INT CF | Slavia Praha (nữ) – TJ Spartak Myjava (nữ) | 4–1 | B |
| 13/06/2026 | SVK WD1 | TJ Spartak Myjava (nữ) – FC Tatran Presov (nữ) | 11–1 | T |
Czarni Sosnowiec (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Apollon Limassol LFC (nữ) – Czarni Sosnowiec (nữ) | 3–3 | H |
| 31/07/2026 | POL Women's Ekstraliga | Czarni Sosnowiec (nữ) – UKS Lodz (nữ) | 5–0 | T |
| 25/07/2026 | UEFA Women's Champions League | Athlone Town (nữ) – Czarni Sosnowiec (nữ) | 1–3 | T |
| 22/07/2026 | UEFA Women's Champions League | Czarni Sosnowiec (nữ) – Lusso W | 7–1 | T |
| 18/07/2026 | INT CF | Slask Wroclaw (nữ) – Czarni Sosnowiec (nữ) | 2–5 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- TJ Spartak Myjava (nữ) vs Czarni Sosnowiec (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận TJ Spartak Myjava (nữ) vs Czarni Sosnowiec (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 01:30 ngày 09/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stelios Kyriakides Stadium (Paphos).
- Kết quả TJ Spartak Myjava (nữ) vs Czarni Sosnowiec (nữ) là bao nhiêu?
- Czarni Sosnowiec (nữ) thắng TJ Spartak Myjava (nữ) 4-2 trên sân khách; hiệp một 2-3.
- Phong độ TJ Spartak Myjava (nữ) và Czarni Sosnowiec (nữ) trước trận?
- TJ Spartak Myjava (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLWW); Czarni Sosnowiec (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWW).
- Đội hình xuất phát TJ Spartak Myjava (nữ) vs Czarni Sosnowiec (nữ)?
- TJ Spartak Myjava (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Czarni Sosnowiec (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:25 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

