- Phạt góc17 – 1
- Thẻ vàng2 – 3
Czarni Sosnowiec (nữ) thắng Breidablik (nữ) 1-0 trên sân nhà Stadion im. Jana Ciszewskiego.
Czarni Sosnowiec (nữ) vs Breidablik (nữ) 1-0 — UEFA EL W 01/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Zofia Buszewska 17'
- 17' 🟨 sunna sigurdardottir
- 34' 🟨 karitas tomasdottir
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Olga ingibjorg einarsdottirthay karitas tomasdottir
-
⚽ Patrycja Sarapatakiến tạo: zofia burzan
58'
1 - 0 - 59' 🔁 bryndis nielsdottirthay Kristin Stefansdottir
- 🔁 Emilia Sobierajskathay oliwia katowicz 70'
- 🔁 luiza kozielskathay Zofia Buszewska 70'
- 73' 🔁 Dorothea Haraldsdottirthay asa hrafnhildur halldorsdottir
- 🔁 Oliwia Zgodathay zofia burzan 77'
- 80' 🟨 Elin Helena Karlsdottir
-
❌ pen Klaudia Milek
81'
1 - 0 - 🟨 luiza kozielska 83'
- 🔁 Iga Witkowskathay Natalia Chudzik 84'
- 🔁 Amelia chmurathay Nikol Kaletka 84'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 69%Kiểm soát bóng31%
- 9Sút trúng đích0
- 21Sút không trúng đích4
- 0Sút bị chặn0
- 17Phạt góc1
- 88Tấn công nguy hiểm30
- 118Tấn công87
- 0Tranh chấp0
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Czarni Sosnowiec (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.30 / 1.32. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 17.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Czarni Sosnowiec (nữ) kiểm soát bóng 69%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Czarni Sosnowiec (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Breidablik (nữ) ép sân. Czarni Sosnowiec (nữ) kiểm soát thế trận 75% thời gian, Breidablik (nữ) 21%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
Czarni Sosnowiec (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Anna Palińska | Thủ môn | 0.0 |
| 27 | Daria kurzawa © | Hậu vệ | 0.0 |
| 70 | Zofia Buszewska | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Oliwia Łapińska | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Klaudia Milek | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Natalia Chudzik | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Patrycja Sarapata | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | zofia burzan | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Karlīna Miksone | Tiền vệ | 0.0 |
| 84 | oliwia katowicz | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Nikol Kaletka | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 66 | Iga Witkowska | Hậu vệ |
| 23 | Oliwia Zgoda | Không rõ |
| 20 | zofia switala | Hậu vệ |
| 99 | Amelia chmura | Tiền vệ |
| 21 | Nicola Galuszka | Không rõ |
| 13 | Wiktoria Kaczmarek | Tiền đạo |
| 22 | Faustyna Korzekwa | Thủ môn |
| 11 | luiza kozielska | Hậu vệ |
| 86 | anna krakowiak | Tiền vệ |
| 75 | susanna lozio | Không rõ |
| 25 | Lena Saja | Không rõ |
| 28 | Emilia Sobierajska | Tiền vệ |
Breidablik (nữ) · HLV Ian Jeffs
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Taylor Kane | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Elisa Vidarsdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Elin Helena Karlsdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | kristin arnadottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | katelyn duong | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | ulfa ulfarsdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | asa hrafnhildur halldorsdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | karitas tomasdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | sunna sigurdardottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 52 | Kristin Stefansdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Agla María Albertsdóttir © | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | bryndis nielsdottir | Tiền đạo |
| 15 | Edith kristjansdottir | Tiền vệ |
| 20 | Dorothea Haraldsdottir | Không rõ |
| 1 | herdis halla gudbjartsdottir | Thủ môn |
| 5 | Olga ingibjorg einarsdottir | Hậu vệ |
| 16 | agustsdottir elva thordis | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 3.30 | 1.32 | 1.01 | 26 | 81.00 | 1.5 | 4.25 | 1.21 | 17.5 | 2.20 | 1.61 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | UEFA EL W | Breidablik (nữ) – Czarni Sosnowiec (nữ) | 2–6 |
Phong độ gần đây
Czarni Sosnowiec (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | POL Women's Ekstraliga | Czarni Sosnowiec (nữ) – AZS UJ Krakow (nữ) | 2–0 | T |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | Breidablik (nữ) – Czarni Sosnowiec (nữ) | 2–6 | T |
| 03/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Oud Heverlee Leuven (nữ) – Czarni Sosnowiec (nữ) | 2–1 | B |
| 27/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Czarni Sosnowiec (nữ) – Oud Heverlee Leuven (nữ) | 1–4 | B |
| 22/08/2026 | POL Women's Ekstraliga | Czarni Sosnowiec (nữ) – Legia Warsaw (nữ) | 3–0 | T |
Breidablik (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Urvalsdeild Women | IBV Vestmannaeyjar (nữ) – Breidablik (nữ) | 1–2 | T |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | Breidablik (nữ) – Czarni Sosnowiec (nữ) | 2–6 | B |
| 18/09/2026 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Njardvik Grindavik (nữ) | 4–1 | T |
| 08/09/2026 | Urvalsdeild Women | Trottur Reykjavik (nữ) – Breidablik (nữ) | 1–1 | H |
| 02/09/2026 | UEFA EL W | FK Csikszereda Miercurea Ciuc (nữ) – Breidablik (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Czarni Sosnowiec (nữ) vs Breidablik (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Czarni Sosnowiec (nữ) vs Breidablik (nữ) thuộc UEFA EL W đã diễn ra lúc 00:00 ngày 01/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion im. Jana Ciszewskiego (Sosnowiec).
- Kết quả Czarni Sosnowiec (nữ) vs Breidablik (nữ) là bao nhiêu?
- Czarni Sosnowiec (nữ) thắng Breidablik (nữ) 1-0; hiệp một 0-0.
- Kèo Czarni Sosnowiec (nữ) vs Breidablik (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Czarni Sosnowiec (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.30 / 1.32; tài xỉu 1.5 bàn; tài xỉu phạt góc 17.5 quả; kèo 1x2 1.01 – 26 – 81.00 (tham khảo, 18+).
- Phong độ Czarni Sosnowiec (nữ) và Breidablik (nữ) trước trận?
- Czarni Sosnowiec (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLWD); Breidablik (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWDWL).
- Đội hình xuất phát Czarni Sosnowiec (nữ) vs Breidablik (nữ)?
- Czarni Sosnowiec (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Breidablik (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:51 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

