Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kamil Dankowski

KS Wieczysta KrakowHậu vệPOL
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kamil Dankowski là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo KS Wieczysta Krakow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
396Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—633340013177%71%006,76
Cúp Ba Lan2026-2027—116200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/140 (77%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/21 (71%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kamil Dankowski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaB 1-23000001/401/2—6,29
13/10/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-2dự bị00000—0———
09/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 3-0480021214/1922/3—7,71
18/09/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 0-2dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 0-215000008/911/2—6,33
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowB 2-3880000232/4235/7—6,21
15/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceT 4-3900000019/2435/6—6,92
01/08/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 1-2900110234/4211/1—7,12

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/02/20131650 nghìn €
21/07/20131750 nghìn €
13/02/20141750 nghìn €
20/07/201417100 nghìn €
04/03/201518100 nghìn €
29/06/201518150 nghìn €
09/01/201619150 nghìn €
27/03/201619150 nghìn €
23/07/201620150 nghìn €
20/01/201720300 nghìn €
04/07/201720300 nghìn €
15/01/201821300 nghìn €
02/07/201821400 nghìn €
24/01/201922250 nghìn €
28/06/201922250 nghìn €
14/01/202023200 nghìn €
23/02/202124150 nghìn €
29/06/202124200 nghìn €
13/01/202225125 nghìn €
23/06/20222550 nghìn €
17/11/202226250 nghìn €
04/04/202326400 nghìn €
15/06/202326400 nghìn €
28/12/202327300 nghìn €
06/06/202427250 nghìn €
04/12/202428250 nghìn €
05/06/202528200 nghìn €
25/09/202529250 nghìn €
07/12/202529250 nghìn €
09/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy58
  • Sức mạnh53
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com