
Kaito Kamiya là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Ryukyu Okinawa.
Tiểu sử Kaito Kamiya
Kaito Kamiya là hậu vệ thi đấu cho FC Ryukyu Okinawa, mang quốc tịch Japan, sinh ngày 16/06/1997 và 29 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận và 440 phút ra sân, điểm trung bình 4,33. Giá trị cao nhất từng ghi nhận là 150 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 19/01/2025, từ Ventforet Kofu sang FC Ryukyu Okinawa.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
440Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 7 | 5 | 403 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 71% | 51% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 37 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/215 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/38 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/35 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fukushima United FC | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/55 | 1 | 5/9 | — | 6,92 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 0 | 3/4 | — | 6,00 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 23/41 | 0 | 2/5 | — | 5,30 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Roasso Kumamoto | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/43 | 0 | 3/7 | — | 6,35 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/31 | 2 | 5/7 | — | 6,20 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Ventforet Kofu | FC Ryukyu Okinawa | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Kawasaki Frontale | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Ventforet Kofu | Kawasaki Frontale | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Kawasaki Frontale | Ventforet Kofu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Fujieda MYFC | Kawasaki Frontale | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Kawasaki Frontale | Fujieda MYFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Tokai Gakuen University | Kawasaki Frontale | Chuyển nhượng | — |