Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kacper Urbanski

Gornik ZabrzeTiền vệPOL
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Kacper Urbanski là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Gornik Zabrze.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
909Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—111086743123987%47%006,38
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—30420002083%85%006,24
Vòng loại World Cup châu Âu2026—00000000——00—
Siêu cúp Ba Lan——11730011076%33%007,01

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 867 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/23
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
14/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
396/452 (87%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
4/29 (13%)
Chuyền dài chính xác
18/31 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
16
Phá bóng
15
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/99 (47%)
Không chiến thắng / thua
13 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 40
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/37 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/03/2025

Siêu cúp Ba Lan · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/17 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kacper Urbanski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceH 1-1900051361/6524/12—7,20
11/10/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 3-11101100/10———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bosnia và HerzegovinaB 0-11000003/511/1—6,18
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs RumaniT 6-0270020020/2313/4—6,65
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-314000008/912/2—5,88
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinH 0-0710000118/2101/7—7,01
16/09/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceT 2-0900021234/3505/8—7,20
12/09/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanT 2-1880120231/3504/8—7,46
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowT 1-0891032036/4604/10—6,82
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com