
Junya Kato là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Imabari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
8Đá chính
779Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 0% | 0 | 0 | 5,90 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 14 | 8 | 701 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 74% | 41% | 1 | 0 | 6,30 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/18 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 701 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/251 (74%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/15 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/21 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/58 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 1-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 0/1 | — | 5,90 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | — | — | 6,09 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tokushima Vortis | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/26 | 0 | 0/2 | — | 6,37 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kamatamare Sanuki | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/11 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Osaka | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/14 | 1 | 1/2 | — | 6,41 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Nara Club | B 1-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/27 | 1 | 3/7 | — | 6,38 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 3/4 | — | 6,05 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/26 | 2 | 4/10 | — | 5,98 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/23 | 2 | 4/8 | — | 6,08 |