Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jun Okano

Blaublitz AkitaHậu vệJPN
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jun Okano là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Blaublitz Akita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—00000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—311100001060%55%006,35
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/30 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jun Okano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 1-0dự bị00000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataH 2-2dự bị00000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 4-1dự bị00000—0———
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Ventforet KofuT 3-0dự bị00000—0———
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedB 0-2900000013/2213/6—5,40
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Hokkaido Consadole SapporoH 1-116001002/402/3—6,59
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi CityT 1-04000003/40——7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20161825 nghìn €
24/03/20171950 nghìn €
04/01/20182075 nghìn €
04/01/20192175 nghìn €
26/06/201921200 nghìn €
27/12/201922300 nghìn €
26/01/202123250 nghìn €
27/06/202123300 nghìn €
12/01/202224350 nghìn €
27/06/202224350 nghìn €
05/01/202325300 nghìn €
26/06/202325300 nghìn €
21/02/202426325 nghìn €
11/06/202426250 nghìn €
11/12/202427175 nghìn €
25/06/202527125 nghìn €
14/12/202528125 nghìn €
08/06/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026V-Varen NagasakiBlaublitz AkitaChuyển nhượng—
08/01/2023Machida ZelviaV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
08/01/2022JEF United Ichihara ChibaMachida ZelviaChuyển nhượng—
30/01/2020Oita TrinitaJEF United Ichihara ChibaCho mượn—
25/07/2018JEF United Ichihara ChibaOita TrinitaChuyển nhượng—
31/01/2016JEF United Chiba U18JEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com