
Saint Malo sẽ gặp Voltigeurs Chateaubriant lúc 00:00 ngày 01/11/2026 tại French Championnat National 1.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (39 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Mathieu·Sail | Thủ môn | 35 |
| — | Bruno Miriel | Thủ môn | 49 |
| — | Maxime Pattier | Thủ môn | 30 |
| 1 | Corentin Escandre | Thủ môn | 29 |
| — | Vlad Peperigeanu | Hậu vệ | 41 |
| — | Antoine Bouchard | Hậu vệ | 38 |
| — | Romain Coulombel | Hậu vệ | 44 |
| — | Arthur Delalande | Hậu vệ | 34 |
| — | Mamadou Kamissoko | Hậu vệ | 33 |
| 4 | Pierre Bardy | Hậu vệ | 34 |
| 12 | Tom Duponchelle | Hậu vệ | 30 |
| 19 | Vivien Tétart | Hậu vệ | 27 |
| 22 | Antoine Cottereau | Hậu vệ | 28 |
| 23 | Thibault Cillard | Hậu vệ | 30 |
| 25 | Tommy Le Verge | Hậu vệ | 20 |
| 26 | Edouard Daillet | Hậu vệ | 34 |
| — | Guillaume Porte | Tiền vệ | 40 |
| — | Baptiste Lepage | Tiền vệ | 37 |
| — | Florian Le Guen | Tiền vệ | 37 |
| — | Remy Jous | Tiền vệ | 36 |
| — | Steven Creach | Tiền vệ | 36 |
| 2 | Rabah Oumaouche | Tiền vệ | 36 |
| 6 | Pierre Magnon | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Tom Lebeau | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Steven Creac'H | Tiền vệ | — |
| 10 | Sofiane Barroug | Tiền vệ | 25 |
| 18 | Sofiane Hamard | Tiền vệ | 29 |
| — | Charley Cristophe | Tiền đạo | 44 |
| — | Johan Platon | Tiền đạo | 42 |
| — | Cedric Moreau | Tiền đạo | 46 |
| — | Abel Avode | Tiền đạo | 42 |
| — | Mehdi Feqrache | Tiền đạo | 32 |
| — | Brice Boutantin | Tiền đạo | 34 |
| — | B. Touré | Tiền đạo | 31 |
| 9 | Daniel Glao | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Clarck N'Sikulu | Tiền đạo | 34 |
| 17 | L. Capoue | Tiền đạo | 28 |
| 27 | Tanguy Guerineau | Tiền đạo | 29 |
| — | Gregoire Herbin | Không rõ | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Saint Malo là khi nào?
- Saint Malo gặp Voltigeurs Chateaubriant trên sân nhà lúc 00:00 ngày 01/11/2026, giải French Championnat National 1.
- Saint Malo đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Saint Malo 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Lorient II 1-3 (French Championnat National 1).
- Đội hình Saint Malo có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Saint Malo có 39 cầu thủ, tuổi trung bình 33,7, tổng giá trị 50 nghìn €; đắt giá nhất là Arthur Delalande (hậu vệ, 94 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Saint Malo?
- HLV trưởng là Gwenaël Corbin (FRA, 52 tuổi).
- Saint Malo có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ Saint Malo hiện vắng mặt: Cầu thủ.
- Thành tích Saint Malo mùa này tại French Championnat National 1?
- Tại French Championnat National 1, Saint Malo đã đá 7 trận, ghi 9 bàn, thủng lưới 6 (trung bình 1,29 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:46 22/10/2026 (giờ Việt Nam).