
Joely Andrews là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Hibernian (nữ).
Tiểu sử Joely Andrews
Joely Andrews là tiền vệ của câu lạc bộ Hibernian (nữ), mang quốc tịch Northern Ireland, sinh ngày 30/04/2002 và hiện 24 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 390 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,58. Tại Cúp Scotland (nữ) cùng mùa, cầu thủ có 2 trận. Ở mùa 2026, cầu thủ có 4 trận tại Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) và ghi 1 bàn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 31/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
390Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Scotland (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 16% | 1 | 0 | 6,16 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 313 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 75% | 39% | 1 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Scotland (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/43 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/136 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/15 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 12 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/38 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Scotland (nữ) | @ Spartans (nữ) | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 1/3 | — | 6,80 |
| 18/10/2026 | Cúp Scotland (nữ) | @ Glasgow Rangers (nữ) | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 0/3 | V | 5,51 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Thụy Sĩ (nữ) | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 2 | 2/7 | V | 5,93 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/40 | 3 | 5/13 | — | 6,64 |
| 24/05/2026 | Cúp Scotland (nữ) | @ Hibernian (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 35/42 | 2 | 6/9 | — | 7,20 |
| 17/05/2026 | Cúp Scotland (nữ) | vs Glasgow City (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 2/6 | — | 6,29 |
| 10/05/2026 | Cúp Scotland (nữ) | @ Celtic (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/36 | 2 | 3/4 | — | 6,12 |
| 29/04/2026 | Cúp Scotland (nữ) | vs Partick Thistle (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 41/51 | 1 | 2/8 | — | 7,95 |
| 24/04/2026 | Cúp Scotland (nữ) | @ Glasgow Rangers (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/30 | 3 | 3/10 | — | 6,62 |
| 19/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Malta (nữ) | T 4-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 1 | 1/6 | — | 6,57 |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực38