
Jedrzej Grobelny là thủ môn 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Arka Gdynia.
Tiểu sử Jedrzej Grobelny
Ở vị trí thủ môn, Jedrzej Grobelny thuộc câu lạc bộ Arka Gdynia và là người Poland, 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 28/06/2001, cao 185 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 có 4 trận với 360 phút thi đấu, trong đó 3 trận ở Hạng 2 Ba Lan và 1 trận ở Cúp Ba Lan. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 550 nghìn € (2024). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 0-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 20/36 | 0 | 1/1 | — | 5,89 |
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Bruk Bet Termalica | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 16/29 | 0 | — | — | 5,53 |
| 13/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 23/35 | 0 | 3/3 | — | 6,68 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 1-1 | 90 | 6 | 2 | 1 | 7/29 | 0 | 1/1 | V | 7,27 |
| 28/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-4 | 90 | 8 | 0 | 2 | 17/40 | 0 | 1/1 | — | 7,41 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 23/41 | 1 | 1/1 | — | 7,10 |
| 08/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/01/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/02/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/09/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/11/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/10/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/03/2024 | 22 | 550 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 550 nghìn € |
| 12/09/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/04/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.