
Jedrzej Grobelny là thủ môn 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Arka Gdynia.
Tiểu sử Jedrzej Grobelny
Thủ môn Jedrzej Grobelny, 25 tuổi, thi đấu cho Arka Gdynia và mang quốc tịch Poland. Với chiều cao 185 cm và thuận chân phải, cầu thủ này có 5 trận ra sân trong mùa 2026-2027, tổng cộng 383 phút thi đấu. Trong số đó có 4 trận tại Hạng 2 Ba Lan và 1 trận tại Cúp Ba Lan. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 550 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
473Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 293 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 293 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 0-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 20/36 | 0 | 1/1 | — | 5,89 |
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Bruk Bet Termalica | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 16/29 | 0 | — | — | 5,53 |
| 13/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 23/35 | 0 | 3/3 | — | 6,68 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 1-1 | 90 | 6 | 2 | 1 | 7/29 | 0 | 1/1 | V | 7,27 |
| 28/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-4 | 90 | 8 | 0 | 2 | 17/40 | 0 | 1/1 | — | 7,41 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | — | — | 6,00 |
| 12/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 23/41 | 1 | 1/1 | — | 7,10 |
| 08/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/01/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/02/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/09/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/11/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/10/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/03/2024 | 22 | 550 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 550 nghìn € |
| 12/09/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/04/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.