
Jakub·Sypek là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Zaglebie Lubin.
Tiểu sử Jakub·Sypek
Jakub·Sypek là tiền đạo của câu lạc bộ Zaglebie Lubin, mang quốc tịch Poland và hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân, 342 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 6,64. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải và sinh ngày 07/04/2001. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
459Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
459Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 369 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 73% | 32% | 1 | 0 | 6,65 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/73 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/59 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 1/4 | V | 6,73 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 12/17 | 0 | 3/10 | — | 6,32 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 5/9 | — | 6,54 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,18 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/7 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,78 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 3/10 | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/6 | — | 6,22 |
| 28/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | T 2-0 | 45 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 2 | 4/9 | — | 8,56 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 2/2 | — | 6,64 |