Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakhongir Urozov

Rubin KazanHậu vệUZB
22Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Jakhongir Urozov là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Rubin Kazan.

Tiểu sử Jakhongir Urozov

Jakhongir Urozov, 22 tuổi, là hậu vệ của câu lạc bộ Rubin Kazan và mang quốc tịch Uzbekistan. Cầu thủ sinh ngày 18/01/2004, cao 190 cm, nặng 82 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân với 905 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 3,88. Giá trị thị trường là 1,2 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Việc chuyển nhượng từ Dinamo Samarqand đến Rubin Kazan diễn ra ngày 02/08/2026 với phí 100 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
884Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—886990008378%49%406,24
Cúp Nga2026-2027—339000000——00—
World Cup2026—21950000075%54%005,95
Chuỗi trận FIFA——2218010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
301/385 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
36/80 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
11
Phá bóng
42
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/83 (49%)
Không chiến thắng / thua
21 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/37 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chuỗi trận FIFA · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakhongir Urozov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovB 0-2900021044/5415/11V5,83
18/10/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-4690000013/1611/3V5,47
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-1900000039/5303/7V5,07
06/10/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-2900000083/9114/5—7,17
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs IR IranT 3-19000000—0——5,60
16/09/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 1-1900000129/4219/18—6,47
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 1-1900042152/5525/11V6,88
07/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 1-1900010151/60610/15—7,63
31/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-1900000056/7403/5—6,51
25/08/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 1-1900010017/3115/13—6,03
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com