
Jaime Seoane là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al Faisaly.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
729Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 703 | 0 | 0 | 2 | 9 | 3 | 79% | 45% | 1 | 0 | 6,38 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | — | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 703 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/244 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/25 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/64 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 34
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 4/11 | — | 7,09 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/19 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-3 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 24/32 | 3 | 3/9 | — | 6,30 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | 3/6 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/34 | 0 | 5/10 | — | 6,21 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 3/7 | V | 5,59 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 4/4 | — | 6,58 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/32 | 1 | 3/7 | — | 6,47 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Neom SC | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | — | — | 6,18 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 2-4 | 76 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 25/32 | 0 | 3/8 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/07/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/01/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/03/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 20/10/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 17/03/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | SD Huesca | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Free Player | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2025 | Pachuca | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Real Oviedo | Pachuca | Cho mượn | — |
| 04/08/2023 | Pachuca | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Getafe | Pachuca | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2022 | SD Huesca | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | CD Lugo | SD Huesca | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | SD Huesca | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2019 | Real Madrid Castilla | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy47
- Sức mạnh35
- Thể lực30