
Ivan Timoshenko là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rodina Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
526Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
131Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 466 | 2 | 0 | 0 | 14 | 3 | 54% | 42% | 1 | 0 | 6,65 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 60 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/86 (54%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/49 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 2-2 | 15 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 7,88 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/15 | 1 | 2/4 | — | 6,04 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 6,54 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 10/17 | 2 | 6/9 | — | 7,78 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,69 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,28 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | vs FC Orenburg | B 1-4 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 3-3 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 3/6 | — | 6,48 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |