Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ignacio Saavedra

Rubin KazanTiền vệCHI
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Ignacio Saavedra là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Rubin Kazan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
677Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—965190013077%47%206,24
Cúp Nga2026-2027—4315800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/233 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/26 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/63 (47%)
Không chiến thắng / thua
15 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 158 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ignacio Saavedra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-421001018/1011/2—6,15
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 0-1610000022/3105/7V5,89
16/09/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 1-125000006/1000/2—6,75
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 1-1dự bị00000—0———
07/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyH 1-1dự bị00000—0———
31/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-1790100140/4713/9V6,87
25/08/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradH 1-123000006/605/8—6,64
19/08/2026Cúp Ngavs Spartak MoscowH 1-16800000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovH 1-1450000016/2001/5—5,81
10/08/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 1-1850020136/4526/10—6,28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com