
Idrissa Gueye là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Diraiyah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
782Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 782 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 63% | 2 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 782 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 378/424 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/30 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/73 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 25
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/64 | 3 | 7/11 | — | 7,06 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 1 | 1/2 | — | 6,37 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Comoros | T 1-0 | 91 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ethiopia | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 2/4 | V | 6,67 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Mozambique | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Abha | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 6 | 8/12 | — | 6,68 |
| 10/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/29 | 4 | 5/8 | — | 6,64 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 7 | 11/18 | V | 6,18 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/40 | 3 | 3/6 | — | 6,93 |
| 27/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/77 | 4 | 5/7 | — | 6,33 |