
Ibrahima Camará là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Radomiak Radom.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
565Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
565Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 4 | 475 | 1 | 0 | 1 | 10 | 2 | 86% | 37% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/301 (86%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/33 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/45 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/23 | 0 | — | — | 6,85 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | B 2-3 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 19/23 | 2 | 2/2 | — | 6,58 |
| 21/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 1/6 | — | 6,30 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/26 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 2/2 | — | 6,86 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | — | — | 7,15 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 2/9 | — | 6,09 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 50/57 | 3 | 3/10 | V | 6,42 |
| 03/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-3 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 38/44 | 1 | 4/6 | — | 8,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 06/06/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 16/08/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/01/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 21/05/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 31/10/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/09/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2025 | Boavista FC | Radomiak Radom | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/08/2022 | Moreirense | Boavista FC | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/01/2019 | Braga B | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Braga U19 | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Spg C Braga U17 | Braga U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh52
- Thể lực46