
Iago Teles là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Jubilo Iwata.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
752Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
188Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 752 | 4 | 1 | 0 | 25 | 9 | 72% | 50% | 2 | 0 | 5,45 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 752 phút · điểm TB 5,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/25
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/210 (72%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/113 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 49
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 5 | 13/16 | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | T 1-0 | 80 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 12/20 | 0 | 4/8 | — | 7,00 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/29 | 0 | 2/8 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 12/17 | 2 | 4/8 | V | 5,80 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 22/29 | 4 | 5/13 | V | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/31 | 6 | 9/18 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 3-1 | 63 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5/6 | 3 | 3/7 | — | 8,98 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | T 2-1 | 54 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/15 | 1 | 5/12 | — | 7,75 |
| 16/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/23 | 3 | 6/13 | — | 5,59 |