Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Houssem Mrezigue

Dynamo MakhachkalaTiền vệALG
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Houssem Mrezigue là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Dynamo Makhachkala.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
980Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
980Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—111196310117480%47%106,45
Cúp Nga2026-2027—101700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 963 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/17
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
18/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
434/541 (80%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
10/34 (29%)
Chuyền dài chính xác
19/40 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
4
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/99 (47%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 40
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
178
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Houssem Mrezigue · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-1900010034/4403/5—6,74
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 0-4740011147/5306/7—6,48
18/09/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-3900020144/5946/13V5,37
13/09/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 2-3890010029/3901/7—5,56
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowT 2-0901043487/9737/7—8,20
31/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanB 1-3900020333/4516/13—6,47
23/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarB 0-1900010321/3200/6—5,84
21/08/2026Cúp Nga@ Baltika KaliningradH 1-11700000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovT 4-1890020237/4422/7—6,24
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-3820010022/3016/10—6,10
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com