
Hiroto Sese là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.
Tiểu sử Hiroto Sese
Hiroto Sese là tiền vệ của Tochigi SC, quốc tịch Japan, sinh ngày 20/08/1999 và 27 tuổi. Anh cao 181 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 7 trận tại J3 Nhật Bản với 343 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 3,62. Ngày 30/06/2026, anh chuyển nhượng từ Fujieda MYFC sang Tochigi SC; trước đó, anh chuyển từ Gainare Tottori sang Fujieda MYFC vào ngày 28/07/2024. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
343Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
343Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 343 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 75% | — | 1 | 0 | 3,62 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 3,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/108 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/19 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/04/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Gifu | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | — | — | 5,44 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Giravanz Kitakyushu | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | — | — | 6,17 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Roasso Kumamoto | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/43 | 0 | — | — | 6,53 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Zweigen Kanazawa FC | T 3-2 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/16 | 0 | — | — | 7,22 |
| 04/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs AC Nagano Parceiro | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Hokkaido Consadole Sapporo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 21 | 10 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Fujieda MYFC | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2024 | Gainare Tottori | Fujieda MYFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Gainare Tottori U18 | Gainare Tottori | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực42