Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hijiri Onaga

V-Varen NagasakiHậu vệJPN
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Hijiri Onaga là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
781Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
781Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1097811015175%59%206,42
Cúp Thiên Hoàng——2218000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——111200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 781 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
266/354 (75%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/27 (18%)
Chuyền dài chính xác
9/45 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
6
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/79 (59%)
Không chiến thắng / thua
11 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
141
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 12 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hijiri Onaga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 4-076101113/1013/10V7,99
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-25000001/20——5,96
11/10/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-1900120120/2638/9—6,90
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 2-0890010118/2424/10—6,62
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 1-3710000022/2824/8—5,77
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-2900000132/47610/13—6,20
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-3900000164/7912/5—6,11
21/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolB 2-4900010042/5235/7—6,38
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 0-1900000241/5316/7—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 375 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 550 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20172225 nghìn €
04/01/201822375 nghìn €
04/01/201923650 nghìn €
26/06/201924600 nghìn €
27/12/201924600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
26/01/202125500 nghìn €
27/06/202126450 nghìn €
12/01/202226400 nghìn €
27/06/202227400 nghìn €
05/01/202327450 nghìn €
26/06/202328500 nghìn €
21/02/202428550 nghìn €
11/06/202429600 nghìn €
09/12/202429700 nghìn €
28/05/202530650 nghìn €
14/12/202530650 nghìn €
02/06/202631550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2025Tokyo VerdyV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
07/01/2024Machida ZelviaTokyo VerdyChuyển nhượng—
08/01/2022RB Omiya ArdijaMachida ZelviaChuyển nhượng—
03/01/2020V-Varen NagasakiRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
31/01/2017Chuo UniversityV-Varen NagasakiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh51
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com