Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hayley Raso

32Tuổi
162Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hayley Raso là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

17Trận ra sân
12Đá chính
954Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
477Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—7534800014369%54%006,56
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—4323110200——216,75
UEFA EL W2026-2027—119010000——00—
Cúp châu Á (nữ)2026—311490003079%61%006,53
FIFA W Series2026—2213600100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/85 (69%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/13 (7%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/44 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 17
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 03/09/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Cúp châu Á (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/59 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

FIFA W Series · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 136 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hayley Raso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga (nữ)@ Bayer Leverkusen (nữ)H 1-116001000/201/2—6,46
14/10/2026Giao hữu quốc tế@ Haiti (nữ)T 7-1660010033/3713/8—6,60
10/10/2026Giao hữu quốc tế@ Đức (nữ)B 2-4870000018/2266/9—6,50
03/10/2026Bundesliga (nữ)vs Bayern Munchen (nữ)B 0-1570010113/1834/10—6,25
30/09/2026UEFA EL Wvs Hafnarfjordur (nữ)T 4-19011000—0———
18/09/2026Bundesliga (nữ)@ 1.FSV Mainz 05 (nữ)T 3-2450030014/1413/3—6,69
13/09/2026Bundesliga (nữ)vs Hoffenheim (nữ)T 4-258001117/1104/6—6,96
07/09/2026Bundesliga (nữ)@ Union Berlin (nữ)T 1-066005139/1624/8—6,69
02/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Paris Saint Germain (nữ)H 1-16600000—0—Đ5,50
30/08/2026Bundesliga (nữ)vs Nurnberg (nữ)H 1-145001008/1312/5—6,28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com