
Haruya Fujii là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 85% | 68% | 1 | 0 | 6,88 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 607/712 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/120 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/106 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/61 | 3 | 7/11 | — | 7,13 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 65/79 | 2 | 9/13 | — | 7,54 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 75/90 | 4 | 10/13 | — | 7,29 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 101/111 | 1 | 7/13 | V | 6,23 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/68 | 1 | 4/6 | — | 6,75 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 3 | 6/10 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 61/78 | 3 | 6/11 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 67/81 | 5 | 9/9 | — | 7,23 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 76/90 | 2 | 15/20 | — | 7,09 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 83/92 | 3 | 7/11 | — | 7,73 |