
Greta Stegemann là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Freiburg (nữ).
Tiểu sử Greta Stegemann
Đảm nhiệm vị trí hậu vệ cho Freiburg (nữ), Greta Stegemann mang quốc tịch Germany và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 171 cm và sinh ngày 12/02/2001. Ở mùa 2026-2027 của Bundesliga (nữ), Greta Stegemann ra sân 7 trận với tổng 610 phút thi đấu và điểm trung bình 6,23. Thông tin về cầu thủ cho thấy đội bóng hiện tại là Freiburg (nữ) và mùa giải hiện tại là 2026-2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
610Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 610 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 72% | 70% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/276 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/55 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/62 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 0-5 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 3/3 | — | 5,59 |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/65 | 3 | 3/9 | — | 5,69 |
| 21/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/42 | 6 | 13/15 | — | 6,03 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/42 | 2 | 5/7 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Nurnberg (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/45 | 8 | 12/13 | — | 6,32 |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 17/21 | 3 | 7/12 | — | 7,17 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 1 | 1/3 | — | 6,28 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ SGS Essen (nữ) | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/2 | — | 6,33 |
| 09/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/39 | 3 | 5/11 | — | 5,49 |
| 03/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Carl Zeiss Jena (nữ) | T 5-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 2/3 | — | 6,59 |