Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgi Kutsia

27Tuổi
176Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Giorgi Kutsia là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Iberia 1999 Tbilisi.

Tiểu sử Giorgi Kutsia

Giorgi Kutsia là tiền vệ của FC Iberia 1999 Tbilisi, mang quốc tịch Georgia và 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 27 trận ra sân, ghi 2 bàn và 2 kiến tạo với tổng 672 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2020). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
13Đá chính
672Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
336Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—20240000072%—006,42
VĐQG Gruzia2026—251364820200——50—
Siêu cúp Gruzia——2214600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/11 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

VĐQG Gruzia · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 648 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Siêu cúp Gruzia · 2 trận ra sân, 146 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giorgi Kutsia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Mjallby AIFH 1-118000002/50——6,82
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Sint-TruidenseB 0-26000006/60——6,03
27/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Jagiellonia BialystokB 1-2190000015/1502/2—6,05
20/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 0-42400000—0——5,80
11/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Larne FCT 2-16500000—0——6,50
05/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Larne FCH 0-07800000—0———
30/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaH 1-15500000—0——6,55
21/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaB 0-22300000—0———
14/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Flora TallinnH 2-27501000—0——6,50
08/07/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Flora TallinnT 3-21901000—0——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20171775 nghìn €
31/07/201717300 nghìn €
07/12/201718200 nghìn €
08/04/201818250 nghìn €
28/08/201818250 nghìn €
04/01/201919200 nghìn €
04/05/201919200 nghìn €
04/09/201919150 nghìn €
03/01/202020500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
05/08/202020450 nghìn €
10/12/202021350 nghìn €
30/04/202121250 nghìn €
30/09/202121200 nghìn €
17/12/202122200 nghìn €
16/05/202222125 nghìn €
19/10/202222125 nghìn €
25/04/202323100 nghìn €
10/05/202323125 nghìn €
13/11/202324200 nghìn €
16/05/202424150 nghìn €
16/12/202425300 nghìn €
09/06/202525400 nghìn €
17/12/202526400 nghìn €
09/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh43
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com