Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriela Grzybowska

Nantes (nữ)Tiền vệPOL
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Gabriela Grzybowska là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Nantes (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
516Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—765160003077%46%106,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 516 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/202 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/25 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
14 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
11
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/43 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 21
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriela Grzybowska · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)B 0-1900010037/5024/6—6,20
24/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Strasbourg (nữ)T 3-2690000013/2022/6—6,10
17/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Saint Malo (nữ)T 2-032000008/1001/2V6,55
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Bỉ (nữ)T 3-2dự bị00000—0———
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Bỉ (nữ)B 0-1dự bị00000—0———
03/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Montpellier (nữ)H 1-1720010041/4535/12—6,71
19/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris Saint Germain (nữ)B 0-1900000020/2334/7—5,96
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Fleury 91 (nữ)H 1-1900000023/3022/5—6,50
06/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 0-2730010015/2422/5—4,54
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Hà Lan (nữ)B 1-323000005/500/1—5,84
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com