Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fredrik Andersson

Thủ mônSWE
37Tuổi
197Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị

Fredrik Andersson là thủ môn 37 tuổi quốc tịch SWE.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fredrik Andersson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKT 5-4dự bị000—0———
26/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFH 1-1dự bị000—0———
19/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteT 3-2dự bị000—0———
09/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyB 0-1dự bị000—0———
05/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensB 0-6dự bị000—0———
26/04/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAISH 2-2dự bị000—0———
24/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarH 1-1dự bị000—0———
18/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsH 1-1dự bị000—0———
11/04/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenB 0-2dự bị000—0———
06/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ ElfsborgB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: —2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20132450 nghìn €
30/03/201425—
15/08/20152675 nghìn €
28/11/201527100 nghìn €
16/06/201627125 nghìn €
10/12/201628200 nghìn €
19/06/201728200 nghìn €
16/11/201729150 nghìn €
19/06/201829150 nghìn €
15/01/201930150 nghìn €
24/10/202032200 nghìn €
04/07/202132200 nghìn €
28/12/202133200 nghìn €
23/06/202233300 nghìn €
13/12/202234200 nghìn €
26/06/202334150 nghìn €
07/12/202335150 nghìn €
11/07/202435100 nghìn €
26/12/202436100 nghìn €
17/06/202536100 nghìn €
18/11/202537100 nghìn €
28/06/20263775 nghìn €
17/09/20263750 nghìn €
05/10/202637—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026IFK GoteborgFree playerTrở lại—
13/03/2026Varbergs BoIS FCIFK GoteborgChuyển nhượng—
07/01/2022OrgryteVarbergs BoIS FCChuyển nhượng—
11/01/2019Malmo FFOrgryteChuyển nhượng—
26/07/2015OrgryteMalmo FFChuyển nhượng—
28/02/2011Skene IFOrgryteChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com