
Filip Wojcik là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Ruch Chorzow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
610Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 610 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 610 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | H 3-3 | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 5,87 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
| 26/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 3 | 6/13 | — | 6,26 |
| 17/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,23 |
| 06/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 1 | 3/5 | — | 6,51 |
| 21/03/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 2 | 7/13 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/09/2021 | 24 | — |
| 18/07/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/09/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/04/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/09/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/10/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Motor Lublin | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2020 | Stal Stalowa Wola | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Puszcza Niepolomice | Stal Stalowa Wola | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Garbarnia Krakow | Puszcza Niepolomice | Cho mượn | — |
| 27/07/2017 | Puszcza Niepolomice | Garbarnia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2016 | Unia Tarnow | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Tarnovia Tarnów | Unia Tarnow | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh56
- Thể lực35