Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Koperski

Radomiak RadomTiền vệPOL
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Filip Koperski là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Radomiak Radom.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
675Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
675Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—976751005189%64%106,73
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
319/358 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
19/39 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
6
Phá bóng
53
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/76 (64%)
Không chiến thắng / thua
21 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Koperski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockB 0-1900010058/60611/13—7,62
12/10/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinB 2-3901011038/4512/6—6,93
21/09/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-5900000031/3424/4—6,04
15/09/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceB 0-2900010137/4115/10V6,40
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 0-0900000028/3348/15—7,32
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 2-1900020038/4904/7—6,74
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinH 0-0900000044/50313/16—7,38
15/08/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-5290000027/2712/3—6,39
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-3160000018/1900/2—5,76
03/08/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/05/20211750 nghìn €
30/12/20211725 nghìn €
06/04/202218300 nghìn €
13/06/202218400 nghìn €
15/11/202218300 nghìn €
08/06/202319200 nghìn €
04/12/202319200 nghìn €
20/06/202420200 nghìn €
05/06/202521150 nghìn €
11/08/202521—
05/10/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Olimpia GrudziadzRadomiak RadomChuyển nhượng—
11/08/2025Lechia GdanskOlimpia GrudziadzChuyển nhượng—
29/06/2025Olimpia GrudziadzLechia GdanskCho mượn—
05/09/2024Lechia GdanskOlimpia GrudziadzChuyển nhượng—
27/01/2021Lechia Gdansk IILechia GdanskChuyển nhượng—
31/07/2020Lechia Gdansk U19Lechia Gdansk IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy57
  • Sức mạnh48
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com