
Ezoza Sevinova là thủ môn 20 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Nasaf Qarshi (nữ).
Tiểu sử Ezoza Sevinova
Ezoza Sevinova là thủ môn quốc tịch Uzbekistan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Nasaf Qarshi (nữ) ở tuổi 20. Ở mùa 2025-2026, cầu thủ có 4 trận ra sân, 360 phút thi đấu, 14 lần cứu thua và điểm trung bình 6,60. Tại giải U20 châu Á (nữ), số liệu tương ứng ghi nhận 4 trận và 14 lần cứu thua. Cầu thủ cao 165 cm và nặng 57 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
14Cứu thua
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 4 | 4 | 360 | 14 | 3 | 4 | 58% | 0% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/58 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/26 (23%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Trung Quốc (nữ) | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 5/14 | 0 | — | — | 5,84 |
| 08/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Jordan (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | — | — | 6,98 |
| 05/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-6 | 90 | 11 | 2 | 0 | 12/19 | 0 | — | — | 7,79 |
| 02/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Hàn Quốc (nữ) | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/1 | V | 5,78 |