
Emmanuel Fully là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Artis Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
683Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 593 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 78% | 51% | 2 | 0 | 6,22 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/251 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/54 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/52 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/40 | 0 | 0/2 | — | 6,69 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Mali | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 2 | 4/4 | — | 6,96 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Rwanda | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/44 | 1 | 4/8 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/48 | 2 | 8/12 | — | 7,32 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/50 | 2 | 7/10 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 34/48 | 2 | 5/10 | V | 5,47 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 2/4 | — | 6,20 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | B 0-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | V | 5,22 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 2/6 | — | 5,79 |