
Ely Fernandes
Tiền đạoCPV
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ely Fernandes là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch CPV.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 1/2 | V | 6,69 |
| 11/05/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/6 | — | 6,68 |
| 02/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Unirea 2004 Slobozia | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 20/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/8 | 2 | 2/2 | — | 6,31 |
| 13/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 6,29 |
| 05/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 1-5 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 1/6 | — | 6,22 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/07/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/06/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/12/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/06/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/12/2019 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 04/08/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/12/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 02/06/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/09/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 06/06/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 14/03/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 14/06/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 14/06/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 24/09/2024 | 33 | — |
| 15/06/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 18/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Metaloglobus | Free player | Trở lại | — |
| 06/08/2025 | Afumati | Metaloglobus | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2025 | Free player | Afumati | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2023 | FC Universitatea Cluj | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2022 | Farul Constanta | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Gaz Metan Medias | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2018 | CD Pinhalnovense | Gaz Metan Medias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | U.D.Vilafranquense | CD Pinhalnovense | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2015 | Gil Vicente | U.D.Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Santa Clara | Gil Vicente | Cho mượn | — |
| 26/07/2014 | Gil Vicente | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Oliveirense | Gil Vicente | Cho mượn | — |
| 01/07/2013 | Gil Vicente | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Fatima | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FC Infesta | Fatima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AC Marinhense | FC Infesta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | SL Marinha | AC Marinhense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Unknown | SL Marinha | Chuyển nhượng | — |