Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ely Fernandes

Tiền đạoCPV
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ely Fernandes là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch CPV.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ely Fernandes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaT 1-020000028/1001/2V6,69
11/05/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtH 2-215000017/700/6—6,68
02/05/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 2-2dự bị00000—0———
27/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Unirea 2004 SloboziaH 1-121002004/900/2—6,40
20/04/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 2-317002206/822/2—6,31
13/04/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucB 0-112000003/411/3—6,29
05/04/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 1-5320000012/1611/6—6,22
21/03/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201323150 nghìn €
30/07/201524200 nghìn €
19/06/201726150 nghìn €
13/06/201827250 nghìn €
22/12/201828400 nghìn €
17/06/201928400 nghìn €
20/12/201929450 nghìn €
07/04/202029350 nghìn €
04/08/202029250 nghìn €
17/12/202030250 nghìn €
02/06/202130200 nghìn €
29/09/202130100 nghìn €
21/12/202131200 nghìn €
06/06/202231250 nghìn €
20/12/202232250 nghìn €
14/03/202332150 nghìn €
14/06/202332100 nghìn €
14/06/20243350 nghìn €
24/09/202433—
15/06/20253425 nghìn €
18/12/20253550 nghìn €
07/06/20263550 nghìn €
05/10/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MetaloglobusFree playerTrở lại—
06/08/2025AfumatiMetaloglobusChuyển nhượng—
20/02/2025Free playerAfumatiChuyển nhượng—
14/08/2023FC Universitatea ClujFree playerTrở lại—
30/01/2022Farul ConstantaFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
04/10/2020Gaz Metan MediasFarul ConstantaChuyển nhượng—
10/01/2018CD PinhalnovenseGaz Metan MediasChuyển nhượng—
30/06/2017U.D.VilafranquenseCD PinhalnovenseChuyển nhượng—
11/12/2015Gil VicenteU.D.VilafranquenseChuyển nhượng—
29/06/2015Santa ClaraGil VicenteCho mượn—
26/07/2014Gil VicenteSanta ClaraChuyển nhượng—
29/06/2014OliveirenseGil VicenteCho mượn—
01/07/2013Gil VicenteOliveirenseChuyển nhượng—
30/06/2013FatimaGil VicenteChuyển nhượng—
31/12/2012FC InfestaFatimaChuyển nhượng—
30/06/2012AC MarinhenseFC InfestaChuyển nhượng—
31/12/2010SL MarinhaAC MarinhenseChuyển nhượng—
31/12/2008UnknownSL MarinhaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com