
Elves Baldé là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Radomiak Radom.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 5,84 |
| 03/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 24/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 2-6 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/16 | 0 | 3/7 | — | 7,48 |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/4 | — | 5,77 |
| 12/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 19/20 | 1 | 2/5 | — | 6,77 |
| 05/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lechia Gdansk | T 3-1 | 56 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 6/8 | 0 | 3/8 | — | 8,02 |
| 26/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 22/28 | 1 | 1/4 | — | 6,92 |
| 18/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/22 | 0 | 1/5 | V | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 11/02/2019 | 19 | 650 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 600 nghìn € |
| 30/12/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 04/11/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/03/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/12/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/03/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/09/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2025 | SC Farense | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2021 | Sporting CP B | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Feirense | Sporting CP U23 | Cho mượn | — |
| 25/08/2019 | Sporting CP U23 | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Pacos de Ferreira | Sporting CP U23 | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Sporting CP U23 | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP B | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh32
- Thể lực34