
Ellen Dolan là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Hearts (nữ).
Tiểu sử Ellen Dolan
Ellen Dolan, tiền vệ của Hearts (nữ), hiện 20 tuổi và sinh ngày 30/06/2006. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với tổng 755 phút, ghi 2 bàn và có 4 kiến tạo, với điểm trung bình 6,67. Ở Scottish Women's Premier League, con số tương ứng là 7 trận, 1 bàn và 3 kiến tạo. Tại Cúp C1 châu Âu (nữ), cầu thủ có 2 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo trong cùng mùa.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
845Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 665 | 3 | 0 | 3 | 14 | 5 | 74% | 60% | 4 | 1 | 6,79 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 665 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/246 (74%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/26 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/64 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 23
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Celtic (nữ) | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | V | 8,10 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hibernian (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/43 | 2 | 11/19 | Đ | 5,43 |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow City (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 18/24 | 1 | 5/8 | — | 6,83 |
| 20/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Spartans (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/45 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Montrose LFC (nữ) | T 7-0 | 80 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 31/42 | 2 | 4/7 | — | 6,90 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow Rangers (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 34/41 | 5 | 6/14 | V | 5,86 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Motherwell (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Aberdeen (nữ) | T 6-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 5 | 34/51 | 3 | 12/15 | — | 8,20 |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ HB Koge (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Gintra Universitetas (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |