Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Efthymios Koulouris

KS Wieczysta KrakowTiền đạoGRE
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Efthymios Koulouris là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo KS Wieczysta Krakow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
591Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
591Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—7651400117370%56%006,67
Cúp Ba Lan2026-2027—117710000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/17
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/121 (70%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/41 (56%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 9
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Efthymios Koulouris · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaB 1-2790130217/2317/9—7,06
13/10/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-245002006/1113/7—6,42
09/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 3-0550020014/1902/4—6,59
18/09/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzH 2-2840010310/1213/7—7,18
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 0-2900041010/2105/7—6,41
07/09/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinH 1-1710010014/1502/3—6,29
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 0-2900042214/2001/4—6,72
23/05/2026Hạng Nhất Saudi@ DiraiyahH 1-11200062218/2735/11—6,77
19/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Orobah FCH 1-11110030212/1404/10—6,28
15/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al ZulfiT 4-2720000010/1201/2—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,8 triệu €2026: 2,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/201418200 nghìn €
10/11/201418350 nghìn €
09/05/201519350 nghìn €
04/05/201620400 nghìn €
20/12/201620500 nghìn €
10/05/201721750 nghìn €
17/12/201721750 nghìn €
21/05/2018221,0 triệu €
06/12/2018221,5 triệu €
06/02/2019223,0 triệu €
20/05/2019235,0 triệu €
18/12/2019234,0 triệu €
12/03/2020243,0 triệu €
07/04/2020242,4 triệu €
10/11/2020242,0 triệu €
24/06/2021251,2 triệu €
31/10/202125900 nghìn €
21/02/2022251,0 triệu €
08/06/2022261,2 triệu €
09/11/2022261,0 triệu €
13/03/2023271,0 triệu €
07/06/2023271,2 triệu €
05/10/2023271,5 triệu €
28/12/2023271,5 triệu €
06/06/2024281,5 triệu €
08/12/2024281,5 triệu €
02/04/2025292,0 triệu €
05/06/2025293,5 triệu €
17/12/2025293,0 triệu €
03/06/2026302,8 triệu €
05/10/2026302,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Al Ula FCKS Wieczysta KrakowChuyển nhượng—
28/08/2025Pogon SzczecinAl Ula FCHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2023LASK LinzPogon SzczecinHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/06/2023AlanyasporLASK LinzCho mượn—
07/02/2023LASK LinzAlanyasporChuyển nhượng—
04/07/2022Atromitos AthensLASK LinzHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2021Toulouse FCAtromitos AthensChuyển nhượng—
30/06/2019PAOK SalonikiToulouse FCHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2019Atromitos AthensPAOK SalonikiCho mượn—
03/07/2018PAOK SalonikiAtromitos AthensChuyển nhượng—
29/06/2016Anorthosis Famagusta FCPAOK SalonikiCho mượn—
30/08/2015PAOK SalonikiAnorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
31/12/2013PAOK Saloniki U19PAOK SalonikiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy55
  • Sức mạnh37
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com