
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
21Tuổi
195Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Dzhamalutdin Abdulkadyrov là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo CSKA Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
609Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 429 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 42% | 2 | 0 | 6,36 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 1,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 429 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/215 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/45 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/38 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 1,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/49 | 2 | 3/7 | — | 6,17 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/62 | 1 | 1/6 | — | 6,79 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/43 | 1 | 2/6 | V | 5,68 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 4 | 5/9 | — | 6,74 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/26 | 2 | 3/8 | V | 6,70 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | vs Akron Togliatti | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Fakel Voronezh | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |